TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crimson

UK/ˈkɹɪmzən/ US/ˈkɹɪmzən/ giọng máy của trình duyệt

crimson nghĩa là đỏ thẫm, đỏ thắm, màu đỏ thẫm, màu đỏ thắm.

Nghĩa của crimson

Tính từ

  1. Đỏ thẫm, đỏ thắm.

Danh từ

  1. Màu đỏ thẫm, màu đỏ thắm.

Nội động từ

  1. Đỏ thắm lên; ửng đỏ (má).

Dạng từ của crimson

Số nhiềucrimsons
So sánh hơnmore crimson
So sánh nhấtmost crimson
Ngôi thứ ba số ítcrimsons
Hiện tại phân từ (-ing)crimsoning
Quá khứ phân từcrimsoned
Quá khứcrimsoned

Họ từ của crimson

Cụm từ, thành ngữ với crimson

  • to blush crimsons — Đỏ mặt lên như quả gấc, thẹn đỏ nhừ cả mặt.

Câu hỏi thường gặp

crimson nghĩa là gì?

crimson (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là đỏ thẫm, đỏ thắm, màu đỏ thẫm, màu đỏ thắm.

crimson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crimson: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪmzən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪmzən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.