TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crouch

UK/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/ US/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

crouch nghĩa là sự né, sự núp, sự luồn cúi, thu mình lấy đà.

Nghĩa của crouch

Danh từ

  1. Sự né, sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn).
  2. Sự luồn cúi.

Nội động từ

  1. Thu mình lấy đà (để nhảy).
  2. Né, núp, cúi mình (để tránh đòn).
  3. Luồn cúi.

Dạng từ của crouch

Ngôi thứ ba số ítcrouches
Hiện tại phân từ (-ing)crouching
Quá khứ phân từcrouched
Quá khứcrouched
Số nhiềucrouches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crouch

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với crouch

  • crouch one's back before somebody — Luồn cúi ai, quỵ luỵ ai.

Câu hỏi thường gặp

crouch nghĩa là gì?

crouch (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự né, sự núp, sự luồn cúi, thu mình lấy đà.

crouch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crouch: giọng Anh (UK) /ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.