crouch
UK/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/
US/ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
crouch nghĩa là sự né, sự núp, sự luồn cúi, thu mình lấy đà.
Nghĩa của crouch
Danh từ
- Sự né, sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn).
- Sự luồn cúi.
Nội động từ
- Thu mình lấy đà (để nhảy).
- Né, núp, cúi mình (để tránh đòn).
- Luồn cúi.
Dạng từ của crouch
| Ngôi thứ ba số ít | crouches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crouching |
| Quá khứ phân từ | crouched |
| Quá khứ | crouched |
| Số nhiều | crouches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crouch
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với crouch
- crouch one's back before somebody — Luồn cúi ai, quỵ luỵ ai.
Câu hỏi thường gặp
crouch nghĩa là gì?
crouch (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự né, sự núp, sự luồn cúi, thu mình lấy đà.
crouch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crouch: giọng Anh (UK) /ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹaʊ̯t͡ʃ/.