TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruzado

giọng máy của trình duyệt

cruzado nghĩa là Đồng cru-za-đô (tiền Bồ Đào Nha).

Nghĩa của cruzado

Danh từ

  1. Đồng cru-za-đô (tiền Bồ Đào Nha).

Dạng từ của cruzado

Số nhiềucruzados

Họ từ của cruzado

Câu hỏi thường gặp

cruzado nghĩa là gì?

cruzado (danh từ) nghĩa là Đồng cru-za-đô (tiền Bồ Đào Nha).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.