TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptozoic

giọng máy của trình duyệt

cryptozoic nghĩa là sống ẩn.

Nghĩa của cryptozoic

Tính từ

  1. Sinh học Sống ẩn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cryptozoic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cryptozoic nghĩa là gì?

cryptozoic (tính từ) nghĩa là sống ẩn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.