cubature
giọng máy của trình duyệt
cubature nghĩa là phép tính thể tích.
Nghĩa của cubature
Danh từ
- Phép tính thể tích.
Dạng từ của cubature
| Số nhiều | cubatures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubature
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cubature nghĩa là gì?
cubature (danh từ) nghĩa là phép tính thể tích.