TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubature

giọng máy của trình duyệt

cubature nghĩa là phép tính thể tích.

Nghĩa của cubature

Danh từ

  1. Phép tính thể tích.

Dạng từ của cubature

Số nhiềucubatures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubature

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cubature nghĩa là gì?

cubature (danh từ) nghĩa là phép tính thể tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.