TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cube

UK/kjuːb/ US/kjub/ giọng máy của trình duyệt

cube nghĩa là hình lập phương, hình khối, luỹ thừa ba, lên tam thừa.

Nghĩa của cube

Danh từ

  1. Toán học Hình lập phương, hình khối.
  2. Luỹ thừa ba.

Ngoại động từ

  1. Toán học Lên tam thừa.
  2. Toán học Đo thể tích.
  3. Lát bằng gạch hình khối.
  4. Thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...).

Dạng từ của cube

Số nhiềucubes
Ngôi thứ ba số ítcubes
Hiện tại phân từ (-ing)cubing
Quá khứ phân từcubed
Quá khứcubed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cube

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cube

  • cube root — (Toán học) Căn bậc ba.

Câu ví dụ với cube

  • I'd like three sugar cubes in the milk. Tôi muốn ba viên đường trong sữa.
  • Two cubed is eight. Hai mũ ba là tám.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cube nghĩa là gì?

cube (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hình lập phương, hình khối, luỹ thừa ba, lên tam thừa.

cube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cube: giọng Anh (UK) /kjuːb/, giọng Mỹ (US) /kjub/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.