cube
UK/kjuːb/
US/kjub/
giọng máy của trình duyệt
cube nghĩa là hình lập phương, hình khối, luỹ thừa ba, lên tam thừa.
Nghĩa của cube
Danh từ
- Toán học Hình lập phương, hình khối.
- Luỹ thừa ba.
Ngoại động từ
- Toán học Lên tam thừa.
- Toán học Đo thể tích.
- Lát bằng gạch hình khối.
- Thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...).
Dạng từ của cube
| Số nhiều | cubes |
| Ngôi thứ ba số ít | cubes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cubing |
| Quá khứ phân từ | cubed |
| Quá khứ | cubed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cube
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với cube
- cube root — (Toán học) Căn bậc ba.
Câu ví dụ với cube
- I'd like three sugar cubes in the milk. Tôi muốn ba viên đường trong sữa.
- Two cubed is eight. Hai mũ ba là tám.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cube nghĩa là gì?
cube (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hình lập phương, hình khối, luỹ thừa ba, lên tam thừa.
cube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cube: giọng Anh (UK) /kjuːb/, giọng Mỹ (US) /kjub/.