cubic metre US Nghe USgiọng người thật cubic metre nghĩa là mét khối. Nghĩa của cubic metre Danh từ Mét khối. Dạng từ của cubic metre Số nhiềucubic metres Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubic metre Đồng nghĩakiloliter Câu hỏi thường gặp cubic metre nghĩa là gì?cubic metre (danh từ) nghĩa là mét khối.