TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubit

UK/ˈkjuː.bɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkju.bɪt/ giọng máy của trình duyệt

cubit nghĩa là Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72).

Nghĩa của cubit

Danh từ

  1. Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72).

Dạng từ của cubit

Số nhiềucubits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubit

Đồng nghĩa

Họ từ của cubit

Câu hỏi thường gặp

cubit nghĩa là gì?

cubit (danh từ) nghĩa là Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72).

cubit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubit: giọng Anh (UK) /ˈkjuː.bɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkju.bɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.