cubit
UK/ˈkjuː.bɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈkju.bɪt/ giọng máy của trình duyệt
cubit nghĩa là Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72).
Nghĩa của cubit
Danh từ
- Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72).
Dạng từ của cubit
| Số nhiều | cubits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubit
Đồng nghĩa
Họ từ của cubit
Câu hỏi thường gặp
cubit nghĩa là gì?
cubit (danh từ) nghĩa là Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72).
cubit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cubit: giọng Anh (UK) /ˈkjuː.bɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkju.bɪt/.