white
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwaɪt/
US/ˈwaɪt/
giọng máy của trình duyệt
white nghĩa là trắng, bạch, người da trắng.
Nghĩa của white
Tính từ
- Trắng, bạch.
Danh từ
- Trắng.
- Người da trắng.
Dạng từ của white
| So sánh hơn | whiter |
| So sánh nhất | whitest |
| Số nhiều | whites |
| Ngôi thứ ba số ít | whites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | whiting |
| Quá khứ phân từ | whited |
| Quá khứ | whited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với white
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của white
Cụm từ, thành ngữ với white
- White Army — Bạch vệ, Bạch quân.
- White House — Nhà Trắng (nơi ở và làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ).
- White Mice — Biệt hiệu của cảnh sát Việt Nam Cộng hòa.
- White Sea — Biển Trắng.
- white as snow — Trắng như tuyết.
- white blood cell — Bạch cầu, bạch huyết cầu.
- white bread — Bánh mì trắng.
- white cabbage — Bắp cải trắng.
- white dwarf — Sao lùn trắng.
- white gold — Vàng trắng.
- white goosefoot — Rau muối.
- white liver — Tính hèn nhát.
- white mulberry — Cây dâu trắng.
- white stork — Hạc trắng .
- white supremacy — Chủ nghĩa da trắng thượng đẳng.
- white tea — Trà trắng.
- white terror — Khủng bố trắng.
- white vinegar — Giấm trắng.
Câu ví dụ với white
- Officers of the navy wear white uniforms. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
- I wish I'd bought a white dress! Tôi ước giá mà mình mua một cái váy trắng.
- The white sandy beach is very beautiful. Bãi biển cát trắng rất đẹp.
- White has to make the first move. Bên trắng phải đi đầu tiên.
- That's not our car. Ours is white. Đấy không phải ô tô của chúng tôi. Của chúng tôi màu trắng cơ.
- Oh, my white pants! And they were new. Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
- Not everything is black and white. Không phải mọi thứ đều trắng và đen.
- Would you like a glass of white wine? Bạn có muốn một ly vang trắng không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
white nghĩa là gì?
white (tính từ, danh từ) nghĩa là trắng, bạch, người da trắng.
white phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của white: giọng Anh (UK) /ˈwaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪt/.