TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cumulant

giọng máy của trình duyệt

cumulant nghĩa là nửa bất biến.

Nghĩa của cumulant

Tính từ

  1. Nửa bất biến.
  2. Factorial c. nửa bất biến giai thừa.

Dạng từ của cumulant

Số nhiềucumulants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cumulant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cumulant nghĩa là gì?

cumulant (tính từ) nghĩa là nửa bất biến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.