cupidity
UK/kjuːˈpɪdəti/
giọng máy của trình duyệt
cupidity nghĩa là tính tham lam, máu tham.
Nghĩa của cupidity
Danh từ
- Tính tham lam, máu tham.
Dạng từ của cupidity
| Số nhiều | cupidities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cupidity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cupidity nghĩa là gì?
cupidity (danh từ) nghĩa là tính tham lam, máu tham.
cupidity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cupidity: giọng Anh (UK) /kjuːˈpɪdəti/.