TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cupidity

UK/kjuːˈpɪdəti/ giọng máy của trình duyệt

cupidity nghĩa là tính tham lam, máu tham.

Nghĩa của cupidity

Danh từ

  1. Tính tham lam, máu tham.

Dạng từ của cupidity

Số nhiềucupidities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cupidity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cupidity nghĩa là gì?

cupidity (danh từ) nghĩa là tính tham lam, máu tham.

cupidity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupidity: giọng Anh (UK) /kjuːˈpɪdəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.