cushy
UK/ˈkʊʃi/
US/ˈkʊʃi/
giọng máy của trình duyệt
cushy nghĩa là dễ chịu, êm ái.
Nghĩa của cushy
Tính từ
- Từ lóng Dễ chịu, êm ái, thích ý, thoải mái; không khó nhọc mấy.
- a cushy jobviệc làm dễ chịu, thoải mái
Dạng từ của cushy
| So sánh hơn | cushier |
| So sánh nhất | cushiest |
Họ từ của cushy
Cụm từ, thành ngữ với cushy
- to stop a cushy one — (Quân sự) Bị thương nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
cushy nghĩa là gì?
cushy (tính từ) nghĩa là dễ chịu, êm ái.
cushy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cushy: giọng Anh (UK) /ˈkʊʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈkʊʃi/.