TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cushy

UK/ˈkʊʃi/ US/ˈkʊʃi/ giọng máy của trình duyệt

cushy nghĩa là dễ chịu, êm ái.

Nghĩa của cushy

Tính từ

  1. Từ lóng Dễ chịu, êm ái, thích ý, thoải mái; không khó nhọc mấy.
    • a cushy jobviệc làm dễ chịu, thoải mái

Dạng từ của cushy

So sánh hơncushier
So sánh nhấtcushiest

Họ từ của cushy

Cụm từ, thành ngữ với cushy

  • to stop a cushy one — (Quân sự) Bị thương nhẹ.

Câu hỏi thường gặp

cushy nghĩa là gì?

cushy (tính từ) nghĩa là dễ chịu, êm ái.

cushy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cushy: giọng Anh (UK) /ˈkʊʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈkʊʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.