custodian
UK/kəˈstoʊdiən/
US/kəˈstoʊdiən/
giọng máy của trình duyệt
custodian nghĩa là người trông coi, người chăm sóc.
Nghĩa của custodian
Danh từ
- Người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ.
Dạng từ của custodian
| Số nhiều | custodians |
Họ từ của custodian
Cụm từ, thành ngữ với custodian
- custodian service — Dịch vụ bảo quản.
Câu hỏi thường gặp
custodian nghĩa là gì?
custodian (danh từ) nghĩa là người trông coi, người chăm sóc.
custodian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của custodian: giọng Anh (UK) /kəˈstoʊdiən/, giọng Mỹ (US) /kəˈstoʊdiən/.