TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuttlefish

UK/ˈkʌtl̩fɪʃ/ US/ˈkʌt(ə)lfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

cuttlefish nghĩa là mực nang.

Nghĩa của cuttlefish

Danh từ

  1. Mực nang.

Dạng từ của cuttlefish

Số nhiềucuttlefishes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuttlefish

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cuttlefish nghĩa là gì?

cuttlefish (danh từ) nghĩa là mực nang.

cuttlefish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuttlefish: giọng Anh (UK) /ˈkʌtl̩fɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌt(ə)lfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.