cycle rickshaw
giọng máy của trình duyệt
cycle rickshaw nghĩa là xích lô.
Nghĩa của cycle rickshaw
Danh từ
- Xích lô.
Dạng từ của cycle rickshaw
| Số nhiều | cycle rickshaws |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cycle rickshaw
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cycle rickshaw nghĩa là gì?
cycle rickshaw (danh từ) nghĩa là xích lô.