TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclicity

UK/ˈsaɪklɪsɪti/ US/ˈsaɪklɪsɪti/ giọng máy của trình duyệt

cyclicity nghĩa là tính chất chu kỳ.

Nghĩa của cyclicity

Danh từ

  1. Tính chất chu kỳ.

Dạng từ của cyclicity

Số nhiềucyclicities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cyclicity

Đồng nghĩa

Họ từ của cyclicity

Câu hỏi thường gặp

cyclicity nghĩa là gì?

cyclicity (danh từ) nghĩa là tính chất chu kỳ.

cyclicity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclicity: giọng Anh (UK) /ˈsaɪklɪsɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪklɪsɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.