TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyme

UK/saɪm/ giọng máy của trình duyệt

cyme nghĩa là Xim (kiểu cụm hoa).

Nghĩa của cyme

Danh từ

  1. Thực vật học Xim (kiểu cụm hoa).

Dạng từ của cyme

Số nhiềucymes

Họ từ của cyme

Câu hỏi thường gặp

cyme nghĩa là gì?

cyme (danh từ) nghĩa là Xim (kiểu cụm hoa).

cyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyme: giọng Anh (UK) /saɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.