TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dactylography

giọng máy của trình duyệt

dactylography nghĩa là Khoa nghiên cứu dấu ngón tay (để nhận dạng).

Nghĩa của dactylography

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu dấu ngón tay (để nhận dạng).

Họ từ của dactylography

Câu hỏi thường gặp

dactylography nghĩa là gì?

dactylography (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu dấu ngón tay (để nhận dạng).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.