TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neat

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈniːt/ US/ˈniːt/ giọng máy của trình duyệt

neat nghĩa là sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng, rành mạch.

Nghĩa của neat

Tính từ

  1. Sạch gọn, ngăn nắp.
    • a neat roommột căn buồng sạch sẽ gọn gàng
    • as neat as a new pinsạch gọn như li như lau
  2. Rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn.
    • a neat handwritingchữ viết rõ ràng
    • a neat answermột câu trả lời ngắn gọn rõ ràng
  3. Khéo, tinh xảo (đồ vật).
    • a neat piece of handworkmột đồ thủ công khéo
  4. Giản dị và trang nhã (quần áo).
    • a neat dressbộ quần áo giản dị và trang nhã
  5. Nguyên chất, không pha (ượu).
    • neat whiskyrượu uytky không pha

Danh từ

  1. Bò.
  2. Trâu bò, thú nuôi.

Dạng từ của neat

So sánh hơnneater
So sánh nhấtneatest
Số nhiềuneats

Họ từ của neat

Câu hỏi thường gặp

neat nghĩa là gì?

neat (tính từ, danh từ) nghĩa là sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng, rành mạch.

neat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neat: giọng Anh (UK) /ˈniːt/, giọng Mỹ (US) /ˈniːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.