neat
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈniːt/
US/ˈniːt/
giọng máy của trình duyệt
neat nghĩa là sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng, rành mạch.
Nghĩa của neat
Tính từ
- Sạch gọn, ngăn nắp.
- a neat roommột căn buồng sạch sẽ gọn gàng
- as neat as a new pinsạch gọn như li như lau
- Rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn.
- a neat handwritingchữ viết rõ ràng
- a neat answermột câu trả lời ngắn gọn rõ ràng
- Khéo, tinh xảo (đồ vật).
- a neat piece of handworkmột đồ thủ công khéo
- Giản dị và trang nhã (quần áo).
- a neat dressbộ quần áo giản dị và trang nhã
- Nguyên chất, không pha (ượu).
- neat whiskyrượu uytky không pha
Danh từ
- Bò.
- Trâu bò, thú nuôi.
Dạng từ của neat
| So sánh hơn | neater |
| So sánh nhất | neatest |
| Số nhiều | neats |
Họ từ của neat
Câu hỏi thường gặp
neat nghĩa là gì?
neat (tính từ, danh từ) nghĩa là sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng, rành mạch.
neat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neat: giọng Anh (UK) /ˈniːt/, giọng Mỹ (US) /ˈniːt/.