TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cofferdam

UK/ˈkɒ.fə.dæm/ US/ˈkɑ.fɚ.dæm/ giọng máy của trình duyệt

cofferdam nghĩa là ketxon giếng kín.

Nghĩa của cofferdam

Danh từ

  1. Ketxon giếng kín, rút hết nước để xây móng cầu...
  2. Hàng hải Phần rỗng trên tàu có vai trò đệm hai lầu hay vách ngăn.

Dạng từ của cofferdam

Số nhiềucofferdams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cofferdam

Đồng nghĩa

Họ từ của cofferdam

Câu hỏi thường gặp

cofferdam nghĩa là gì?

cofferdam (danh từ) nghĩa là ketxon giếng kín.

cofferdam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cofferdam: giọng Anh (UK) /ˈkɒ.fə.dæm/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑ.fɚ.dæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.