TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damnatory

US/ˈdæm.nə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

damnatory nghĩa là Khiến cho bị chỉ trích.

Nghĩa của damnatory

Tính từ

  1. Khiến cho bị chỉ trích.
  2. Khiến cho bị đày địa ngục, khiến cho bị đoạ đày.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damnatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

damnatory nghĩa là gì?

damnatory (tính từ) nghĩa là Khiến cho bị chỉ trích.

damnatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damnatory: giọng Mỹ (US) /ˈdæm.nə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.