damnation
UK/dæmˈneɪʃən/
US/dæmˈneɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
damnation nghĩa là sự chỉ trích, sự chê bai, sự la ó.
Nghĩa của damnation
Danh từ
- Sự chê trách nghiêm khắc, sự chỉ trích.
- Sự chê bai, sự la ó (một vở kịch).
- Tội đày địa ngục, kiếp đoạ đày.
- Sự nguyền rủa, sự chửi rủa.
- may damnation take him!nó thật đáng nguyền rủa
Thán từ
- Đồ trời đánh thánh vật! đồ chết tiệt! mẹ kiếp!
Dạng từ của damnation
| Số nhiều | damnations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damnation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
damnation nghĩa là gì?
damnation (danh từ, thán từ) nghĩa là sự chỉ trích, sự chê bai, sự la ó.
damnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damnation: giọng Anh (UK) /dæmˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /dæmˈneɪʃən/.