TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darkey

UK/ˈdɑːki/ US/ˈdɑɹki/ giọng máy của trình duyệt

darkey nghĩa là người da đen, đêm tối.

Nghĩa của darkey

Danh từ

  1. Thông tục Người da đen.
  2. Từ lóng Đêm tối.

Dạng từ của darkey

Số nhiềudarkeys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darkey

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

darkey nghĩa là gì?

darkey (danh từ) nghĩa là người da đen, đêm tối.

darkey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darkey: giọng Anh (UK) /ˈdɑːki/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑɹki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.