darken
UK/ˈdɑːkən/
US/ˈdɑɹkən/
giọng máy của trình duyệt
darken nghĩa là làm tối, làm u ám, làm sạm, tối sầm lại.
Nghĩa của darken
Ngoại động từ
- Làm tối, làm u ám (bầu trời).
- Làm sạm (da...).
- Làm thẫm (màu...).
- Làm buồn rầu, làm buồn phiền.
Nội động từ
- Tối sầm lại (bầu trời).
- Sạm lại (da...).
- Thẫm lại (màu...).
- Buồn phiền.
Dạng từ của darken
| Ngôi thứ ba số ít | darkens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | darkening |
| Quá khứ phân từ | darkened |
| Quá khứ | darkened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darken
Đồng nghĩa
Họ từ của darken
Cụm từ, thành ngữ với darken
- to darken counsel — Làm cho vấn đề rắc rối.
- not to darken somebody's door again — Không đến nhà ai nữa, không đến quấy rầy nhà ai nữa, không bén mảng đến nhà ai nữa.
Câu ví dụ với darken
- The sky darkened. Bầu trời tối sầm lại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
darken nghĩa là gì?
darken (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm tối, làm u ám, làm sạm, tối sầm lại.
darken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darken: giọng Anh (UK) /ˈdɑːkən/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑɹkən/.