TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darken

UK/ˈdɑːkən/ US/ˈdɑɹkən/ giọng máy của trình duyệt

darken nghĩa là làm tối, làm u ám, làm sạm, tối sầm lại.

Nghĩa của darken

Ngoại động từ

  1. Làm tối, làm u ám (bầu trời).
  2. Làm sạm (da...).
  3. Làm thẫm (màu...).
  4. Làm buồn rầu, làm buồn phiền.

Nội động từ

  1. Tối sầm lại (bầu trời).
  2. Sạm lại (da...).
  3. Thẫm lại (màu...).
  4. Buồn phiền.

Dạng từ của darken

Ngôi thứ ba số ítdarkens
Hiện tại phân từ (-ing)darkening
Quá khứ phân từdarkened
Quá khứdarkened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darken

Đồng nghĩa

Họ từ của darken

Cụm từ, thành ngữ với darken

  • to darken counsel — Làm cho vấn đề rắc rối.
  • not to darken somebody's door again — Không đến nhà ai nữa, không đến quấy rầy nhà ai nữa, không bén mảng đến nhà ai nữa.

Câu ví dụ với darken

  • The sky darkened. Bầu trời tối sầm lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

darken nghĩa là gì?

darken (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm tối, làm u ám, làm sạm, tối sầm lại.

darken phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darken: giọng Anh (UK) /ˈdɑːkən/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑɹkən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.