dealer
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdiːlə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
dealer nghĩa là người buôn bán, người chia bài.
Nghĩa của dealer
Danh từ
- Người buôn bán.
- a dealer in old clothesngười buôn bán quần áo cũ
- Người chia bài.
- Người đối xử, người ăn ở, người xử sự.
- a plain dealerngười chân thực, thẳng thắn
Dạng từ của dealer
| Số nhiều | dealers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dealer
Đồng nghĩa
Họ từ của dealer
Câu ví dụ với dealer
- He's a drug dealer. Hắn là kẻ buôn thuốc phiện.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dealer nghĩa là gì?
dealer (danh từ) nghĩa là người buôn bán, người chia bài.
dealer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dealer: giọng Anh (UK) /ˈdiːlə(ɹ)/.