dean
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/diːn/
US/diːn/
giọng máy của trình duyệt
dean nghĩa là chủ nhiệm khoa, trưởng tu viện, linh mục địa phận.
Nghĩa của dean
Danh từ
- Chủ nhiệm khoa (trường đại học).
- Tôn giáo Trưởng tu viện; linh mục địa phận.
- Người cao tuổi nhất (trong nghị viện).
- Thung lũng sâu và hẹp (đặc biệt ở trong tên địa điểm) ((cũng) dene).
Dạng từ của dean
| Số nhiều | deans |
| Ngôi thứ ba số ít | deans |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deaning |
| Quá khứ phân từ | deaned |
| Quá khứ | deaned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dean
Đồng nghĩa
Họ từ của dean
Cụm từ, thành ngữ với dean
- dean of the diplomatic corps — Trưởng đoàn ngoại giao (ở nước sở tại lâu hơn tất cả các đại sứ khác).
Câu hỏi thường gặp
dean nghĩa là gì?
dean (danh từ) nghĩa là chủ nhiệm khoa, trưởng tu viện, linh mục địa phận.
dean phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dean: giọng Anh (UK) /diːn/, giọng Mỹ (US) /diːn/.