TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dean

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/diːn/ US/diːn/ giọng máy của trình duyệt

dean nghĩa là chủ nhiệm khoa, trưởng tu viện, linh mục địa phận.

Nghĩa của dean

Danh từ

  1. Chủ nhiệm khoa (trường đại học).
  2. Tôn giáo Trưởng tu viện; linh mục địa phận.
  3. Người cao tuổi nhất (trong nghị viện).
  4. Thung lũng sâu và hẹp (đặc biệt ở trong tên địa điểm) ((cũng) dene).

Dạng từ của dean

Số nhiềudeans
Ngôi thứ ba số ítdeans
Hiện tại phân từ (-ing)deaning
Quá khứ phân từdeaned
Quá khứdeaned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dean

Đồng nghĩa

Họ từ của dean

Cụm từ, thành ngữ với dean

  • dean of the diplomatic corps — Trưởng đoàn ngoại giao (ở nước sở tại lâu hơn tất cả các đại sứ khác).

Câu hỏi thường gặp

dean nghĩa là gì?

dean (danh từ) nghĩa là chủ nhiệm khoa, trưởng tu viện, linh mục địa phận.

dean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dean: giọng Anh (UK) /diːn/, giọng Mỹ (US) /diːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.