decidable
US/dɪ.ˈsɑɪ.də.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
decidable nghĩa là Xem decide.
Nghĩa của decidable
Tính từ
- Xem decide
Dạng từ của decidable
| So sánh hơn | more decidable |
| So sánh nhất | most decidable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decidable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của decidable
Câu hỏi thường gặp
decidable nghĩa là gì?
decidable (tính từ) nghĩa là Xem decide.
decidable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decidable: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɑɪ.də.bᵊl/.