TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recursive

UK/ɹɪˈkɜː(ɹ)sɪv/ US/ɹɪˈkɜː(ɹ)sɪv/ giọng máy của trình duyệt

recursive nghĩa là đệ quy.

Nghĩa của recursive

Tính từ

  1. Toán học (ngôn ngữ học) đệ quy.
    • a recursive rulemột quy tắc đệ quy

Dạng từ của recursive

So sánh hơnmore recursive
So sánh nhấtmost recursive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recursive

Trái nghĩa

Họ từ của recursive

Cụm từ, thành ngữ với recursive

  • recursive model — Mô hình nội phản.
  • recursive residuals — Số dư nội phản.

Câu hỏi thường gặp

recursive nghĩa là gì?

recursive (tính từ) nghĩa là đệ quy.

recursive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recursive: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkɜː(ɹ)sɪv/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈkɜː(ɹ)sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.