recursive
UK/ɹɪˈkɜː(ɹ)sɪv/
US/ɹɪˈkɜː(ɹ)sɪv/
giọng máy của trình duyệt
recursive nghĩa là đệ quy.
Nghĩa của recursive
Tính từ
- Toán học (ngôn ngữ học) đệ quy.
- a recursive rulemột quy tắc đệ quy
Dạng từ của recursive
| So sánh hơn | more recursive |
| So sánh nhất | most recursive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recursive
Trái nghĩa
Họ từ của recursive
Cụm từ, thành ngữ với recursive
- recursive model — Mô hình nội phản.
- recursive residuals — Số dư nội phản.
Câu hỏi thường gặp
recursive nghĩa là gì?
recursive (tính từ) nghĩa là đệ quy.
recursive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recursive: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkɜː(ɹ)sɪv/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈkɜː(ɹ)sɪv/.