decryption
UK/dɪˈkɹɪpʃən/
giọng máy của trình duyệt
decryption nghĩa là giải mã, mở khóa.
Nghĩa của decryption
Danh từ
- Tech Giải mã, mở khóa.
Dạng từ của decryption
| Số nhiều | decryptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decryption
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
decryption nghĩa là gì?
decryption (danh từ) nghĩa là giải mã, mở khóa.
decryption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decryption: giọng Anh (UK) /dɪˈkɹɪpʃən/.