TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

decryption

UK/dɪˈkɹɪpʃən/ giọng máy của trình duyệt

decryption nghĩa là giải mã, mở khóa.

Nghĩa của decryption

Danh từ

  1. Tech Giải mã, mở khóa.

Dạng từ của decryption

Số nhiềudecryptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decryption

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

decryption nghĩa là gì?

decryption (danh từ) nghĩa là giải mã, mở khóa.

decryption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của decryption: giọng Anh (UK) /dɪˈkɹɪpʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.