decrypt
UK/dɪˈkɹɪpt/
US/dɪˈkɹɪpt/
giọng máy của trình duyệt
decrypt nghĩa là giải mã.
Nghĩa của decrypt
Ngoại động từ
- Giải mã.
Dạng từ của decrypt
| Ngôi thứ ba số ít | decrypts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decrypting |
| Quá khứ phân từ | decrypted |
| Quá khứ | decrypted |
| Số nhiều | decrypts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decrypt
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
decrypt nghĩa là gì?
decrypt (ngoại động từ) nghĩa là giải mã.
decrypt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decrypt: giọng Anh (UK) /dɪˈkɹɪpt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈkɹɪpt/.