TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dedicate

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛdɪˌkeɪt/ US/ˈdɛdɪˌkeɪt/ giọng máy của trình duyệt

dedicate nghĩa là cống hiến, hiến dâng, đề tặng.

Nghĩa của dedicate

Ngoại động từ

  1. Cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ).
    • to dedicate one's life to the cause of national liberationcống hiến đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc
    • war memorial dedicated to unknown fightersđài liệt sĩ (để tưởng nhớ tới những chiến sĩ vô danh)
  2. Đề tặng (sách...).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Khánh thành, khai mạc.

Dạng từ của dedicate

Ngôi thứ ba số ítdedicates
Hiện tại phân từ (-ing)dedicating
Quá khứ phân từdedicated
Quá khứdedicated
So sánh hơnmore dedicate
So sánh nhấtmost dedicate
Số nhiềudedicates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dedicate

Đồng nghĩa

Họ từ của dedicate

Câu ví dụ với dedicate

  • I dedicate this book to my daughter. Tôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dedicate nghĩa là gì?

dedicate (ngoại động từ) nghĩa là cống hiến, hiến dâng, đề tặng.

dedicate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dedicate: giọng Anh (UK) /ˈdɛdɪˌkeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛdɪˌkeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.