dedicate
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛdɪˌkeɪt/
US/ˈdɛdɪˌkeɪt/
giọng máy của trình duyệt
dedicate nghĩa là cống hiến, hiến dâng, đề tặng.
Nghĩa của dedicate
Ngoại động từ
- Cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ).
- to dedicate one's life to the cause of national liberationcống hiến đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc
- war memorial dedicated to unknown fightersđài liệt sĩ (để tưởng nhớ tới những chiến sĩ vô danh)
- Đề tặng (sách...).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Khánh thành, khai mạc.
Dạng từ của dedicate
| Ngôi thứ ba số ít | dedicates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dedicating |
| Quá khứ phân từ | dedicated |
| Quá khứ | dedicated |
| So sánh hơn | more dedicate |
| So sánh nhất | most dedicate |
| Số nhiều | dedicates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dedicate
Đồng nghĩa
Họ từ của dedicate
Câu ví dụ với dedicate
- I dedicate this book to my daughter. Tôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dedicate nghĩa là gì?
dedicate (ngoại động từ) nghĩa là cống hiến, hiến dâng, đề tặng.
dedicate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dedicate: giọng Anh (UK) /ˈdɛdɪˌkeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛdɪˌkeɪt/.