TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delict

UK/dɪˈlɪkt/ US/dɪˈlɪkt/ giọng máy của trình duyệt

delict nghĩa là sự phạm pháp, tội.

Nghĩa của delict

Danh từ

  1. Pháp lý Sự phạm pháp.
  2. Tội.

Dạng từ của delict

Số nhiềudelicts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delict

Đồng nghĩa

Họ từ của delict

Cụm từ, thành ngữ với delict

  • in flagrant delict — Quả tang.

Câu hỏi thường gặp

delict nghĩa là gì?

delict (danh từ) nghĩa là sự phạm pháp, tội.

delict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delict: giọng Anh (UK) /dɪˈlɪkt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈlɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.