delict
UK/dɪˈlɪkt/
US/dɪˈlɪkt/
giọng máy của trình duyệt
delict nghĩa là sự phạm pháp, tội.
Nghĩa của delict
Danh từ
- Pháp lý Sự phạm pháp.
- Tội.
Dạng từ của delict
| Số nhiều | delicts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delict
Đồng nghĩa
Họ từ của delict
Cụm từ, thành ngữ với delict
- in flagrant delict — Quả tang.
Câu hỏi thường gặp
delict nghĩa là gì?
delict (danh từ) nghĩa là sự phạm pháp, tội.
delict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delict: giọng Anh (UK) /dɪˈlɪkt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈlɪkt/.