TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demilitarisation

giọng máy của trình duyệt

demilitarisation nghĩa là Sự phi quân sự hoá.

Nghĩa của demilitarisation

Danh từ

  1. Sự phi quân sự hoá.

Dạng từ của demilitarisation

Số nhiềudemilitarisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demilitarisation

Trái nghĩa

Họ từ của demilitarisation

Câu hỏi thường gặp

demilitarisation nghĩa là gì?

demilitarisation (danh từ) nghĩa là Sự phi quân sự hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.