TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disarmament

UK/dɪsˈɑː(r)məmənt/ giọng máy của trình duyệt

disarmament nghĩa là sự giảm quân bị.

Nghĩa của disarmament

Danh từ

  1. Sự giảm quân bị, sự giải trừ quân bị.

Dạng từ của disarmament

Số nhiềudisarmaments

Họ từ của disarmament

Câu hỏi thường gặp

disarmament nghĩa là gì?

disarmament (danh từ) nghĩa là sự giảm quân bị.

disarmament phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disarmament: giọng Anh (UK) /dɪsˈɑː(r)məmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.