democratic
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌdɛməˈkɹætɪk/
US/ˌdɛməˈkɹætɪk/
giọng máy của trình duyệt
democratic nghĩa là dân chủ.
Nghĩa của democratic
Tính từ
- Dân chủ.
- Democrative party(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đảng Dân chủ
Dạng từ của democratic
| So sánh hơn | more democratic |
| So sánh nhất | most democratic |
| Số nhiều | democratics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với democratic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của democratic
Cụm từ, thành ngữ với democratic
- Democratic People's Republic of Korea — Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
- Democratic Republic of Vietnam — Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- Democratic Republic of the Congo — Cộng hoà Dân chủ Công-gô.
- democratic centralism — Tập trung dân chủ, dân chủ tập trung.
- democratic socialism — Chủ nghĩa xã hội dân chủ.
Câu hỏi thường gặp
democratic nghĩa là gì?
democratic (tính từ) nghĩa là dân chủ.
democratic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của democratic: giọng Anh (UK) /ˌdɛməˈkɹætɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌdɛməˈkɹætɪk/.