TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denominator

UK/dɪˈnɒmɪneɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

denominator nghĩa là mẫu số, mẫu thức, mẫu.

Nghĩa của denominator

Danh từ

  1. Toán học Mẫu số; mẫu thức.

Dạng từ của denominator

Số nhiềudenominators

Họ từ của denominator

Câu hỏi thường gặp

denominator nghĩa là gì?

denominator (danh từ) nghĩa là mẫu số, mẫu thức, mẫu.

denominator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denominator: giọng Anh (UK) /dɪˈnɒmɪneɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.