TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dental

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛn.təl/ US/ˈdɛn.təl/ giọng máy của trình duyệt

dental nghĩa là răng, nha khoa, âm răng.

Nghĩa của dental

Tính từ

  1. Thuộc Răng.
    • dental workcông việc chữa răng
    • a dental soundâm răng
  2. Thuộc Nha khoa.

Danh từ

  1. ngôn ngữ học Âm răng.

Dạng từ của dental

So sánh hơnmore dental
So sánh nhấtmost dental
Số nhiềudentals

Họ từ của dental

Cụm từ, thành ngữ với dental

  • dental floss — Chỉ nha khoa.

Câu ví dụ với dental

  • Mennad talked about dental health. Mennad đã nói về sức khỏe răng miệng.
  • The doctor will have to check their dental records. Bác sĩ sẽ phải kiểm tra các hồ sơ nha khoa của họ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dental nghĩa là gì?

dental (tính từ, danh từ) nghĩa là răng, nha khoa, âm răng.

dental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dental: giọng Anh (UK) /ˈdɛn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛn.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.