TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dependent

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈpɛndənt/ US/dɪˈpɛndənt/ giọng máy của trình duyệt

dependent nghĩa là người phụ thuộc, người tuỳ thuộc, người dưới, người hầu.

Nghĩa của dependent

Danh từ

  1. Người phụ thuộc, người tuỳ thuộc (vào người khác).
  2. Người dưới, người hầu.
  3. Người sống dựa (vào người khác); người nhà (sống dựa vào lao động chính).
  4. Người được bảo hộ, người được che chở.

Tính từ

  1. Phụ thuộc, lệ thuộc.
    • a dependent countrynước phụ thuộc
    • dependent variable(toán học) biển số phụ thuộc, cái biến phụ thuộc
  2. Dựa vào, ỷ vào.
    • to be dependent on someonedựa vào ai mà sống

Dạng từ của dependent

So sánh hơnmore dependent
So sánh nhấtmost dependent
Số nhiềudependents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dependent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dependent

Cụm từ, thành ngữ với dependent

  • dependent personality disorder — Rối loạn nhân cách phụ thuộc.
  • dependent variable — Biến số phụ thuộc.

Câu hỏi thường gặp

dependent nghĩa là gì?

dependent (danh từ, tính từ) nghĩa là người phụ thuộc, người tuỳ thuộc, người dưới, người hầu.

dependent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dependent: giọng Anh (UK) /dɪˈpɛndənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɛndənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.