dependent
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈpɛndənt/
US/dɪˈpɛndənt/
giọng máy của trình duyệt
dependent nghĩa là người phụ thuộc, người tuỳ thuộc, người dưới, người hầu.
Nghĩa của dependent
Danh từ
- Người phụ thuộc, người tuỳ thuộc (vào người khác).
- Người dưới, người hầu.
- Người sống dựa (vào người khác); người nhà (sống dựa vào lao động chính).
- Người được bảo hộ, người được che chở.
Tính từ
- Phụ thuộc, lệ thuộc.
- a dependent countrynước phụ thuộc
- dependent variable(toán học) biển số phụ thuộc, cái biến phụ thuộc
- Dựa vào, ỷ vào.
- to be dependent on someonedựa vào ai mà sống
Dạng từ của dependent
| So sánh hơn | more dependent |
| So sánh nhất | most dependent |
| Số nhiều | dependents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dependent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dependent
Cụm từ, thành ngữ với dependent
- dependent personality disorder — Rối loạn nhân cách phụ thuộc.
- dependent variable — Biến số phụ thuộc.
Câu hỏi thường gặp
dependent nghĩa là gì?
dependent (danh từ, tính từ) nghĩa là người phụ thuộc, người tuỳ thuộc, người dưới, người hầu.
dependent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dependent: giọng Anh (UK) /dɪˈpɛndənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɛndənt/.