TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deponent

UK/dɪˈpəʊnənt/ US/dɪˈpoʊnənt/ giọng máy của trình duyệt

deponent nghĩa là người làm chứng, động từ trung gian.

Nghĩa của deponent

Nội động từ

  1. Pháp lý Người làm chứng (sau khi đã thề).
  2. Ngôn ngữ học Động từ trung gian (tiếng Latinh và Hy Lạp).

Dạng từ của deponent

Số nhiềudeponents

Họ từ của deponent

Câu hỏi thường gặp

deponent nghĩa là gì?

deponent (nội động từ) nghĩa là người làm chứng, động từ trung gian.

deponent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deponent: giọng Anh (UK) /dɪˈpəʊnənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpoʊnənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.