deponent
UK/dɪˈpəʊnənt/
US/dɪˈpoʊnənt/
giọng máy của trình duyệt
deponent nghĩa là người làm chứng, động từ trung gian.
Nghĩa của deponent
Nội động từ
- Pháp lý Người làm chứng (sau khi đã thề).
- Ngôn ngữ học Động từ trung gian (tiếng Latinh và Hy Lạp).
Dạng từ của deponent
| Số nhiều | deponents |
Họ từ của deponent
Câu hỏi thường gặp
deponent nghĩa là gì?
deponent (nội động từ) nghĩa là người làm chứng, động từ trung gian.
deponent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deponent: giọng Anh (UK) /dɪˈpəʊnənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpoʊnənt/.