TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depressant

UK/dɪˈpɹɛsənt/ US/dɪˈpɹɛsənt/ giọng máy của trình duyệt

depressant nghĩa là thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau.

Nghĩa của depressant

Danh từ

  1. Y học Thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau.

Dạng từ của depressant

Số nhiềudepressants
So sánh hơnmore depressant
So sánh nhấtmost depressant

Họ từ của depressant

Câu hỏi thường gặp

depressant nghĩa là gì?

depressant (danh từ) nghĩa là thuốc làm dịu, thuốc làm giảm đau.

depressant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của depressant: giọng Anh (UK) /dɪˈpɹɛsənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɹɛsənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.