depressed
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈpɹɛst/
US/dɪˈpɹɛst/
giọng máy của trình duyệt
depressed nghĩa là chán nản, thất vọng, trì trệ, đình trệ.
Nghĩa của depressed
Tính từ
- Chán nản, thất vọng, ngã lòng; buồn phiền, phiền muộn.
- to look depressedtrông có vẻ chán nản thất vọng
- Trì trệ, đình trệ.
- trade is depressedviệc buôn bán bị đình trệ
- Suy yếu, suy nhược, sức khoẻ kém sút.
- Bị ấn xuống, bị nén xuống.
- depressed buttonnút bị ấn xuống
Dạng từ của depressed
| So sánh hơn | more depressed |
| So sánh nhất | most depressed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với depressed
Đồng nghĩa
miserablesorrowfulatrabiliousdispiritedbluecheerlesschopfallencut updampdejecteddespondentdisgruntleddisconsolatedismaldoleful
Trái nghĩa
Họ từ của depressed
Cụm từ, thành ngữ với depressed
- depressed classes — (Ân) Tiện dân ((xem) untouchable).
- depressed area — Khu vực trì trệ.
Câu ví dụ với depressed
- Tom was depressed. Tom đã bị chán nản.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
depressed nghĩa là gì?
depressed (tính từ) nghĩa là chán nản, thất vọng, trì trệ, đình trệ.
depressed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của depressed: giọng Anh (UK) /dɪˈpɹɛst/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɹɛst/.