TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deprived

UK/dɪˈpɹaɪvd/ US/dɪˈpɹaɪvd/ giọng máy của trình duyệt

deprived nghĩa là túng quẫn, thiếu thốn.

Nghĩa của deprived

Tính từ

  1. Túng quẫn, thiếu thốn.

Dạng từ của deprived

So sánh hơnmore deprived
So sánh nhấtmost deprived

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deprived

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với deprived

  • The whole city was deprived of water. Toàn thành phố bị thiếu nước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

deprived nghĩa là gì?

deprived (tính từ) nghĩa là túng quẫn, thiếu thốn.

deprived phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deprived: giọng Anh (UK) /dɪˈpɹaɪvd/, giọng Mỹ (US) /dɪˈpɹaɪvd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.