forlorn
UK/fəˈlɔːn/
US/fɚˈlɔɹn/
giọng máy của trình duyệt
forlorn nghĩa là đau khổ, tuyệt vọng, bị bỏ rơi, trơ trọi.
Nghĩa của forlorn
Tính từ
- Đau khổ, tuyệt vọng.
- Bị bỏ rơi, trơ trọi, cô độc.
- Đìu hiu, hoang vắng.
- Thơ ca Bị mất, bị tước mất.
- Đáng thương, có vẻ khổ ải.
- a forlorn appearancevẻ đáng thương, vẻ khổ sở
Dạng từ của forlorn
| So sánh hơn | forlorner |
| So sánh nhất | forlornest |
| Số nhiều | forlorns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forlorn
Đồng nghĩa
Họ từ của forlorn
Câu hỏi thường gặp
forlorn nghĩa là gì?
forlorn (tính từ) nghĩa là đau khổ, tuyệt vọng, bị bỏ rơi, trơ trọi.
forlorn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forlorn: giọng Anh (UK) /fəˈlɔːn/, giọng Mỹ (US) /fɚˈlɔɹn/.