TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

descender

UK/dɪˈsɛndə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

descender nghĩa là Phần thấp của ký tự.

Nghĩa của descender

Danh từ

  1. Phần thấp của ký tự.

Dạng từ của descender

Số nhiềudescenders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với descender

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

descender nghĩa là gì?

descender (danh từ) nghĩa là Phần thấp của ký tự.

descender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descender: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛndə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.