TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hope

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/həʊp/ US/hoʊp/ giọng máy của trình duyệt

hope nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng, mong.

Nghĩa của hope

Danh từ

  1. Hy vọng.
    • to pin (anchor) one's hopes on...đặt hy vọng vào
    • vague hopesnhững hy vọng mơ hồ
    • to be past (beyond) hopekhông còn hy vọng gì nữa
  2. Nguồn hy vọng.
    • he was their last hopeanh ấy là nguồn hy vọng cuối cùng của họ

Động từ

  1. Hy vọng.
    • to hope for somethinghy vọng cái gì, trông mong cái gì
    • to hope against hopehy vọng hão

Dạng từ của hope

Ngôi thứ ba số íthopes
Hiện tại phân từ (-ing)hoping
Quá khứ phân từhoped
Quá khứhoped
Số nhiềuhopes

Họ từ của hope

Cụm từ, thành ngữ với hope

  • to give up (resign) all hope — Từ bỏ mọi hy vọng.
  • in vain hope — Hy vọng hão huyền, uổng công.
  • hope springs eternal — Còn nước còn tát.

Câu ví dụ với hope

  • I hope there are some music clubs. Tôi hi vọng là có vài câu lạc bộ âm nhạc.
  • I hope that you will like it. Hy vọng bạn thích nó.
  • Abandon hope, all ye who enter here. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
  • I hope your wishes will come true. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật.
  • I hope you had a wonderful day. Tôi hy vọng bạn đã có một ngày tuyệt vời.
  • I only hope we're not too late. Tôi chỉ hy vọng chúng ta không quá muộn.
  • I hope you're not wasting my time. Tôi hy vọng bạn không lãng phí thời gian của tôi.
  • I hope that Tom passes the exam. Tôi hy vọng Tom sẽ vượt qua bài kiểm tra.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hope nghĩa là gì?

hope (danh từ, động từ) nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng, mong.

hope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hope: giọng Anh (UK) /həʊp/, giọng Mỹ (US) /hoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.