TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

developing country

giọng máy của trình duyệt

developing country nghĩa là nước đang phát triển.

Nghĩa của developing country

Danh từ

  1. Nước đang phát triển.

Dạng từ của developing country

Số nhiềudeveloping countries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với developing country

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

developing country nghĩa là gì?

developing country (danh từ) nghĩa là nước đang phát triển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.