developing country
giọng máy của trình duyệt
developing country nghĩa là nước đang phát triển.
Nghĩa của developing country
Danh từ
- Nước đang phát triển.
Dạng từ của developing country
| Số nhiều | developing countries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với developing country
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
developing country nghĩa là gì?
developing country (danh từ) nghĩa là nước đang phát triển.