TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diamorphine

UK/daɪəˈmɔːfiːn/ giọng máy của trình duyệt

diamorphine nghĩa là Chất hê-rô-in.

Nghĩa của diamorphine

Danh từ

  1. Chất hê-rô-in.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diamorphine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

diamorphine nghĩa là gì?

diamorphine (danh từ) nghĩa là Chất hê-rô-in.

diamorphine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diamorphine: giọng Anh (UK) /daɪəˈmɔːfiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.