TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diatonic

UK/ˌdaɪəˈtɒnɪk/ US/ˌdaɪəˈtɑnɪk/ giọng máy của trình duyệt

diatonic nghĩa là âm nguyên.

Nghĩa của diatonic

Tính từ

  1. Âm nhạc (thuộc) âm nguyên.
    • diatonic scalegam (âm) nguyên
    • diatonic modulationchuyển giọng (âm) nguyên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diatonic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

diatonic nghĩa là gì?

diatonic (tính từ) nghĩa là âm nguyên.

diatonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diatonic: giọng Anh (UK) /ˌdaɪəˈtɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌdaɪəˈtɑnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.