diatonic
UK/ˌdaɪəˈtɒnɪk/
US/ˌdaɪəˈtɑnɪk/
giọng máy của trình duyệt
diatonic nghĩa là âm nguyên.
Nghĩa của diatonic
Tính từ
- Âm nhạc (thuộc) âm nguyên.
- diatonic scalegam (âm) nguyên
- diatonic modulationchuyển giọng (âm) nguyên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diatonic
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
diatonic nghĩa là gì?
diatonic (tính từ) nghĩa là âm nguyên.
diatonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diatonic: giọng Anh (UK) /ˌdaɪəˈtɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌdaɪəˈtɑnɪk/.