TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diluvial

UK/daɪˈluːvi.əl/ US/daɪˈluːvi.əl/ giọng máy của trình duyệt

diluvial nghĩa là Thuộc lũ tích.

Nghĩa của diluvial

Tính từ

  1. Thuộc lũ tích.

Họ từ của diluvial

Câu hỏi thường gặp

diluvial nghĩa là gì?

diluvial (tính từ) nghĩa là Thuộc lũ tích.

diluvial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diluvial: giọng Anh (UK) /daɪˈluːvi.əl/, giọng Mỹ (US) /daɪˈluːvi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.