TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

diminuendo

UK/dɪˌmɪnjuːˈɛndəʊ/ giọng máy của trình duyệt

diminuendo nghĩa là nhẹ dần, sự nhẹ dần, khúc nhẹ dần.

Nghĩa của diminuendo

Phó từ

  1. Âm nhạc Nhẹ dần.

Danh từ

  1. Âm nhạc Sự nhẹ dần.
  2. Khúc nhẹ dần.

Dạng từ của diminuendo

Số nhiềudiminuendos
So sánh hơnmore diminuendo
So sánh nhấtmost diminuendo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diminuendo

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

diminuendo nghĩa là gì?

diminuendo (phó từ, danh từ) nghĩa là nhẹ dần, sự nhẹ dần, khúc nhẹ dần.

diminuendo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diminuendo: giọng Anh (UK) /dɪˌmɪnjuːˈɛndəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.